Làm sao để học ngữ pháp tiếng Nhật một cách hiệu quả?
Các cách để học ngữ pháp tiếng Nhật hiệu quả?
1. Không nhớ mà hiểu tại sao lại dùng như vậy
2. Tìm từ tiếng Việt hay cách nói tiếng Việt tương đương
3. Không nhớ ngữ pháp, mà nhớ cách vận dụng (nhớ câu mẫu)
4. Không cần nhớ, nhưng biết để vận dụng khi cần
1. Không nhớ mà hiểu tại sao lại dùng như vậy
2. Tìm từ tiếng Việt hay cách nói tiếng Việt tương đương
3. Không nhớ ngữ pháp, mà nhớ cách vận dụng (nhớ câu mẫu)
4. Không cần nhớ, nhưng biết để vận dụng khi cần
Quá khứ, hiện tại, tương lai trong tiếng Nhật
Chưa làm và không làm
私はご飯を食べていない。
Tôi chưa ăn cơm.
私はご飯を食べない。
Tôi không ăn cơm.
Đang làm và sẽ làm
明日、映画を見に行きます。
Mai tôi sẽ đi xem phim.
今映画を見ているところです。
Bây giờ tôi đang xem phim.
Đã từng làm, chưa từng làm, sẽ không làm
日本へ行ったことがあります。
Tôi đã từng đến Nhật Bản.
花見をしたことがありません。
Tôi chưa bao giờ đi ngắm hoa hanami.
日本へ留学しません。
Tôi sẽ không đi du học Nhật Bản.
Đã làm, vừa làm xong, đang làm, sắp làm
メールを送りました。
Tôi đã gửi thư điện tử.
メールを送ったところです。
Tôi vừa gửi thư điện tử xong.
メールを送っているところです。
Tôi đang gửi thư điện tử.
メールを送るところです。
Tôi sắp gửi thư điện tử.
Nhấn mạnh "đã làm gì" (với "sude ni")
すでに仕事を終わらせました。
Tôi đã hoàn thành công việc rồi.
Chú ý: Bạn cần phân biệt với 「素手で」(すでで) nghĩa là làm gì "bằng tay không". 「すでに」 còn được viết là 既に.
Không định làm / Nhất quyết không làm / Không có dự định làm
日本語を勉強するつもりがない。
Tôi không định học tiếng Nhật.
決して日本へ留学をしない。 (決して=けっして)
Tôi quyết không đi du học Nhật.
日本語の学校を通う(かよう)予定がない。
Tôi không có dự định đến trường học tiếng Nhật.
日本へ留学することはないと思う。
Tôi nghĩ mình sẽ không đi du học Nhật Bản.







0 nhận xét:
Đăng nhận xét