Thứ Năm, 9 tháng 8, 2012

[JP_Music] Musunde Hiraite



結んで、開いて、手を打って、結んで
又 開いて、手を打って、その手を上に
結んで、開いて、手を打って、結んで。


Nắm tay lại, xòe tay ra, vỗ tay nào, năm tay lại
Lại nào, xòe tay ra, vỗ tay nào, rồi giơ tay lên cao

Nắm tay lại, xòe tay ra, vỗ tay nào, nắm tay lại.


Musunde, hiraite, te o utte, musunde.
Mata hiraite, te o utte, sono te o ue ni,
musunde, hiraite, te o utte, musunde.





0 nhận xét:

Đăng nhận xét

笑傲江湖

笑傲江湖

黄国越

This is alternative content.